Nhiệt kế hồng ngoại ZOYI có hai dòng chính: ZT320B+ và GM550. Cả hai đều đo nhiệt không tiếp xúc bằng tia hồng ngoại, nhưng khác nhau về dải đo, màn hình và ứng dụng. Bài viết này giúp anh chọn đúng model dựa trên thông số từ catalog ZOYI 2026.
Mục lục
- 1. Nguyên lý đo nhiệt hồng ngoại
- 2. So sánh ZT320B+ và GM550
- 3. Ứng dụng thực tế
- 4. Cách dùng đúng
- ❓ Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên lý đo nhiệt hồng ngoại
Nhiệt kế hồng ngoại ZOYI đo nhiệt độ bề mặt vật thể bằng cách thu tia hồng ngoại phát ra từ vật. Không cần chạm vào vật — đo từ xa an toàn. Dải phổ hồng ngoại: ZT320B+ hoạt động ở bước sóng 7-14μm, GM550 ở 6-14μm. Cả hai đều có tỉ lệ D:S (Distance to Spot) = 12:1 — nghĩa là từ cách 12cm, vùng đo có đường kính 1cm. Hệ số phát xạ (emissivity) có thể điều chỉnh từ 0.10 đến 1.00, phù hợp nhiều loại bề mặt. Độ phân giải 0.1°C/0.1°F.
2. So sánh ZT320B+ và GM550
| Thông số | ZT320B+ | GM550 |
|---|---|---|
| Dải đo nhiệt | -50°C ~ 380°C (-58°F~716°F) | -50°C ~ 550°C (-58°F~1022°F) |
| Độ phân giải | 0.1°C / 0.1°F | 0.1°C / 0.1°F |
| Độ chính xác (<0°C hoặc >25°C) | ±1.5°C hoặc ±1.5% (lấy giá trị lớn hơn) | ±1.5°C hoặc ±1.5% (lấy giá trị lớn hơn) |
| Độ chính xác (0°C~25°C) | ±3.0°C | ±3.0°C |
| Tỉ lệ D:S | 12:1 | 12:1 |
| Emissivity | 0.10~1.00 (có thể điều chỉnh) | 0.10~1.00 (có thể điều chỉnh) |
| Bước sóng (Spectral) | 7-14μm | 6-14μm |
| Màn hình | Color LCD ✅ | Standard LCD |
| Laser ngắm | ✅ | ✅ |
| Đèn nền | ✅ | ✅ |
| Data Hold | ✅ | ✅ |
| Max/Min/Avg/Dif | ✅/✅/✅/✅ | ✅/✅/✅/✅ |
| Báo động cao/thấp | ✅ | ✅ |
| Hiệu chuẩn (Calibration) | ✅ | ✅ |
| Tự động tắt | ✅ | ✅ |
| Pin | 2×AAA 1.5V | 2×AAA 1.5V |
| Kích thước | 155×95×43mm | 155×95×43mm |
| Chứng nhận | CE | CE |
Khác biệt chính: ZT320B+ có màn hình Color LCD — hiển thị màu sắc, dễ nhìn hơn. GM550 có dải đo cao hơn (550°C vs 380°C) — đo được nhiệt độ cao hơn. Cả hai đều có độ chính xác ±1.5°C hoặc ±1.5% ở dải đo chính, ±3.0°C ở dải 0°C~25°C.
3. Ứng dụng thực tế
- ZT320B+ (380°C, Color LCD): Phù hợp cho thợ điện lạnh (đo dàn nóng/lạnh, ống gas ~40-60°C), kiểm tra tủ điện (CB, aptomat ~30-50°C), đo motor quá nhiệt (vỏ motor ~40-80°C). Màn hình Color LCD giúp dễ đọc trong tủ điện thiếu sáng.
- GM550 (550°C, Standard LCD): Phù hợp cho bảo trì công nghiệp (đo ổ bi motor nóng ~70-120°C), kiểm tra lò nướng, bếp từ (200-400°C), đo nhiệt ống xả, nồi hơi. Dải đo 550°C cho phép kiểm tra thiết bị nhiệt cao hơn.
4. Cách dùng đúng
- Hướng laser vào bề mặt cần đo, bóp cò. Giữ khoảng cách phù hợp với D:S 12:1.
- Với bề mặt bóng (nhôm, inox đánh bóng): emissivity thấp (0.1-0.3) — kết quả sai. Dùng băng keo đen dán lên bề mặt để đo.
- Chờ máy ổn định nhiệt 5-10 phút nếu di chuyển giữa môi trường nóng/lạnh đột ngột.
- Không đo qua kính hoặc trong môi trường nhiều hơi nước — sai số lớn.
- Sử dụng chức năng Max/Min để theo dõi nhiệt biến động.
Xem thêm hướng dẫn đo nhiệt kế hồng ngoại ZOYI. Gọi 0904.579.990 nếu cần tư vấn thêm.
❓ Câu hỏi thường gặp
ZT320B+ có khác model cũ ZT-320B không?
Theo catalog ZOYI 2026, model chính thức là ZT320B+ (có dấu +). ZT320B+ có màn hình Color LCD.
GM550 có đo được nhiệt độ âm không?
Có. Cả ZT320B+ và GM550 đều đo được từ -50°C.
Emissivity nên để bao nhiêu?
Mặc định 0.95 phù hợp đa số bề mặt mờ (sơn, nhựa, da). Với bề mặt bóng, điều chỉnh xuống 0.3-0.5 hoặc dùng băng keo đen.
Nên mua model nào?
ZT320B+ cho điện lạnh, dân dụng (màn hình Color LCD đẹp). GM550 cho bảo trì CN cần đo nhiệt cao hơn 380°C. Gọi 0904.579.990 để được tư vấn.
Pin dùng loại gì? Có bền không?
2×AAA 1.5V. Pin thường dùng 6-12 tháng tùy tần suất. Dễ thay.

So sánh thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | ZT320B+ | GM550 |
|---|---|---|
| Dải đo nhiệt | -50°C ~ 380°C | -50°C ~ 550°C |
| Độ phân giải | 0.1°C | 0.1°C |
| D:S (Distance to Spot) | 12:1 | 12:1 |
| Emissivity | 0.10~1.00 | 0.10~1.00 |
| Spectral response | 7-14μm | 6-14μm |
| Màn hình | Color LCD | Standard LCD |
| Laser ngắm | ✅ | ✅ |
| Đèn nền | ✅ | ✅ |
| Max/Min/Avg/Dif | ✅/✅/✅/✅ | ✅/✅/✅/✅ |
| Báo động cao/thấp | ✅ | ✅ |
| Hiệu chuẩn | ✅ | ✅ |
| Tự động tắt | ✅ | ✅ |
| Pin | 2×AAA | 2×AAA |
| Kích thước | 155×95×43mm | 155×95×43mm |
| Chứng nhận | CE | CE |
Độ chính xác theo catalog
Theo catalog ZOYI 2026 (trang 19), cả ZT320B+ và GM550 có cùng cấp chính xác:
- Dưới 0°C hoặc trên 25°C: ±1.5°C hoặc ±1.5% (lấy giá trị lớn hơn)
- Từ 0°C đến 25°C: ±3.0°C
- Độ lặp lại: ±1% hoặc ±1°C (lấy giá trị lớn hơn)
Độ chính xác này tương đương các dòng nhiệt kế hồng ngoại tầm trung trên thị trường. Fluke 62 Max có độ chính xác ±1.5°C — ngang bằng ZOYI. Điểm khác biệt là Fluke có giá 2-3 triệu, ZOYI chỉ 250-350k. Xem thêm so sánh chi tiết ZT320B+ và GM550.
Cách chọn và điều chỉnh Emissivity
Emissivity (hệ số phát xạ) là thông số quan trọng nhất khi dùng nhiệt kế hồng ngoại — nhưng 90% người dùng bỏ qua. Mỗi vật liệu có emissivity khác nhau:
| Vật liệu | Emissivity | Cách đo đúng |
|---|---|---|
| Da người | ~0.98 | Đo trực tiếp — kết quả chính xác |
| Sơn mài đen | ~0.95 | Đo trực tiếp — kết quả chính xác |
| Nhựa, gỗ | ~0.85-0.95 | Đo trực tiếp — kết quả chính xác |
| Đồng, nhôm oxy hóa | ~0.4-0.7 | Đo trực tiếp — sai số chấp nhận được |
| Đồng, nhôm đánh bóng | ~0.05-0.1 | Dùng băng keo đen hoặc sơn đen lên bề mặt |
| Inox đánh bóng | ~0.1-0.2 | Dùng băng keo đen hoặc sơn đen |
Cách đơn giản nhất: dán một miếng băng keo đen (electrical tape) lên bề mặt cần đo, đợi 1-2 phút cho băng keo cân bằng nhiệt, sau đó đo vào băng keo. Kết quả sẽ chính xác hơn nhiều so với đo trực tiếp lên bề mặt bóng. Cả ZT320B+ và GM550 đều cho phép điều chỉnh emissivity từ 0.10~1.00 — nhưng nếu không biết giá trị chính xác, dùng băng keo là giải pháp nhanh nhất.
Ứng dụng cho từng ngành
Thợ điện lạnh
Đo dàn lạnh máy lạnh (8-12°C), dàn nóng (40-50°C), ống gas cao áp (40-60°C), thấp áp (5-15°C). ZT320B+ với màn hình Color LCD giúp đọc số trong tủ điện thiếu sáng. Đo motor quạt dàn nóng — nếu vỏ motor > 70°C, ổ bi sắp hỏng. Nếu ống gas không chênh lệch nhiệt giữa cao áp và thấp áp, thiếu gas hoặc block.
Bảo trì công nghiệp
Kiểm tra tủ điện: CB, contactor, relay — nhiệt bình thường 30-45°C. Nếu > 60°C, tiếp điểm kém hoặc quá tải. Kiểm tra motor: vỏ motor 40-55°C là bình thường. > 80°C: ổ bi hỏng hoặc quá tải. GM550 với dải đo 550°C phù hợp khi cần đo ổ bi motor công suất lớn (có thể lên 100-150°C).
Điện tử và maker
Kiểm tra linh kiện quá nhiệt trên board: IC nguồn, transistor công suất, Mosfet. Nhiệt bình thường 40-70°C. Nếu > 100°C, linh kiện sắp hỏng. Cảnh báo: không đo gần khu vực có nước hoặc dung môi dễ cháy. Gọi 0904.579.990 nếu cần tư vấn thêm.
Hướng dẫn sử dụng cơ bản
- Lắp 2 pin AAA, bật máy bằng cách bóp cò.
- Hướng laser vào bề mặt cần đo. Giữ khoảng cách: với D:S 12:1, đo từ 12cm cho vật đường kính 1cm.
- Bóp cò và giữ. Đọc kết quả trên màn hình. Thả cò — máy giữ kết quả (Data Hold).
- Dùng nút MODE để chuyển giữa Max/Min/Avg/Dif.
- Tắt máy: hoặc chờ auto power off (tiết kiệm pin), hoặc giữ cò 5 giây.
Xem thêm hướng dẫn đo nhiệt kế hồng ngoại ZOYI chi tiết. Ứng dụng trong bảo trì công nghiệp.

Kết luận: Cả ZT320B+ và GM550 đều là nhiệt kế hồng ngoại chất lượng từ ZOYI, đạt chuẩn CE. Anh chọn ZT320B+ nếu cần màn hình Color LCD và chỉ đo dưới 380°C (phù hợp điện lạnh, dân dụng). Chọn GM550 nếu cần dải đo cao hơn 380°C (bảo trì công nghiệp, ổ bi, động cơ lớn). Cả hai đều có emissivity điều chỉnh 0.10~1.00, D:S 12:1, laser ngắm, báo động cao/thấp. Mua hàng chính hãng tại zoyi.vn — bảo hành 12 tháng. Gọi 0904.579.990 nếu cần tư vấn thêm. Xem thêm so sánh chi tiết ZT320B+ và GM550.
